🥬 20 TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG VỀ RAU CỦ
Bạn có biết “cải thảo”, “cần tây”, “củ sen”, “nấm kim châm” trong tiếng Trung nói thế nào không?
Nếu thường xuyên đi chợ, đi siêu thị, gọi món hoặc đặc biệt là ăn lẩu, nhóm từ vựng về rau củ này chắc chắn sẽ rất hữu ích.
Cùng Xiaoyang Chinese học một vòng 20 loại rau củ quen thuộc nhé!
🥬 1. Các loại rau
大白菜 /dàbáicài/ — Cải thảo
菠菜 /bōcài/ — Rau bina ( cải bó xôi/ rau chân vịt)
油麦菜 /yóumàicài/ — Xà lách
芹菜 /qíncài/ — Cần tây
西兰花 /xīlánhuā/ — Bông cải xanh
花椰菜 /huāyēcài/ — Súp lơ trắng
🥕 2. Các loại củ
白萝卜 /báiluóbo/ — Củ cải trắng
胡萝卜 /húluóbo/ — Cà rốt
莲藕 /lián'ǒu/ — Củ sen
土豆 /tǔdòu/ — Khoai tây
山药 /shānyào/ — Khoai mài
冬瓜 /dōngguā/ — Bí đao
🌽 3. Rau củ khác
芦笋 /lúsǔn/ — Măng tây
玉米 /yùmǐ/ — Bắp
竹笋 /zhúsǔn/ — Măng tre
豆芽 /dòuyá/ — Giá đỗ
西葫芦 /xīhúlu/ — Bí ngòi
茄子 /qiézi/ — Cà tím
🍄 4. Các loại nấm
金针菇 /jīnzhēngū/ — Nấm kim châm
香菇 /xiānggū/ — Nấm hương
🍲 Đặc biệt hữu ích khi đi ăn lẩu!
Nếu bạn đã từng đi ăn lẩu ở Trung Quốc, chắc hẳn sẽ bắt gặp rất nhiều cái tên quen thuộc như:
大白菜 /dàbáicài/ — cải thảo
菠菜 /bōcài/ — rau bina
土豆 /tǔdòu/ — khoai tây
莲藕 /lián'ǒu/ — củ sen
豆芽 /dòuyá/ — giá đỗ
金针菇 /jīnzhēngū/ — nấm kim châm
香菇 /xiānggū/ — nấm hương
Ví dụ khi gọi món, bạn có thể nói:
我要一份金针菇。
/wǒ yào yí fèn jīnzhēngū/
→ Tôi muốn một phần nấm kim châm.
Hoặc:
再来一份大白菜。
/zài lái yí fèn dàbáicài/
→ Cho thêm một phần cải thảo.
🌱 Học từ vựng không chỉ để làm bài thi
Những từ như 土豆、胡萝卜、茄子、玉米... xuất hiện rất thường xuyên trong cuộc sống hằng ngày.
Vì vậy, thay vì chỉ học để nhớ mặt chữ, hãy thử đưa chúng vào những tình huống thực tế: đi chợ, đi siêu thị, gọi món, nấu ăn hoặc trò chuyện với bạn bè.
Học để hiểu – Học để ứng dụng – Học để phát triển.
Lưu lại bài viết này để lần sau đi ăn lẩu hoặc đi siêu thị ở Trung Quốc không còn phải “chỉ tay” hỏi món nữa nhé!
--------------------------------
Xiaoyang Chinese Education
Khai phóng tư duy – Làm chủ ngôn ngữ
Facebook: https://www.facebook.com/share/1JzPemEFkX/?mibextid=wwXIfr
Zalo liên hệ: 0966348309 (Thuỳ Dương)